DANH MỤC CSDL TNMT
Lượt xem: 73

Thông tin dữ liệu về đất đai và dữ liệu đo đạc & bản đồ

STT Tên dữ liệu Năm đo vẽ Tỷ lệ Dạng dữ liệu Số lượng Định dạng
Giấy Số Tờ File/mãnh (số)
1 Bản đồ hành chính tỉnh Phú Yên 2018 1/75.000 X 1 .dgn
2 Bản đồ địa hình tỉnh Phú Yên 2010 X .dgn
2.1 2010 1/10.000 X 144 .dgn
2.2 2010 1/2.000 X 64 .dgn
3 Bản đồ 3 loại rừng cấp huyện 1994 1/50.000 X .tab
4 Bản đồ 3 loại rừng cấp xã 2007 1/10.000 X .tab
5 Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất năm 2019 tỉnh Phú Yên và Cấp huyện .dgn
6 Bản đồ Qui hoạch sử dụng đất năm 2020 tỉnh Phú Yên và cấp huyện .dgn
7 Bản đồ Kiểm kê
-Bản đồ kiểm kê đất đai 2005 X .dgn
-Bản đồ kiểm kê đất đai 2010 X .dgn
– Bản đồ kiểm kê đất đai 2014 X .dgn
8 Bản đồ địa chính đất lâm nghiệp
Bản đồ Địa chính đất Lâm nghiệp 2006 1/10.000 X .dgn
Bản đồ Địa chính Đất Lâm nghiệp 2009 1/10.000 X .dgn
9 Bảng giá các loại đất
Bảng giá đất các loại đất trên địa bàn tỉnh Phú Yên 5 năm 2015-2019
Bảng giá đất các loại đất trên địa bàn tỉnh Phú Yên 5 năm 2020-2024
10 Ảnh quét bản đồ 299/TTg
10.1 Huyện Đông Hòa
HTX Đông Hòa Thành 1982 1/2000 X ,TIFF
HTX Tây Hòa Thành 1982 1/2000 X .TIFF
Xã Hòa Hiệp Bác 1987 1/2000 X .TIFF
Xã Hòa Hiệp Nam 1988 1/2000 X .TIFF
Xã Hòa Hiệp Trung 1987 1/2000 X .TIFF
Xã Hòa Tâm 1988 1/2000 X .TIFF
Hòa Vinh 1987 1/2000 X .TIFF
Hòa Vinh 1990 1/2000 X .TIFF
Hòa vinh 1992 1/2000 X .TIFF
Hòa Xuân 1988 1/2000 X .TIFF
Hòa Xuân 1993 1/2000 X ,TIFF
10.2 Huyện Sông Hinh .TIFF
TT.Hai Riêng 1992 1/2000 X 10 .TIFF
TT.Hai Riêng 1994 1/2000 X 10 .TIFF
Buôn La Diêm TT.Hai Riêng 1994 1/2000 X 10 .TIFF
Đức Bình 1988 1/2000 X 26 .TIFF
Xã EaBá 1/2000 X 20 .TIFF
Xã EaBia 1/2000 X 18 .TIFF
Xã EaTrol 1/2000 X 28 .TIFF
Xã Sơn Giang 1/2000 X 18 .TIFF
Xã Sông Hinh 1/2000 X 15 .TIFF
10.3 Huyện Tuy An
TT.Chí Thạnh 1986 1/2000 X 6 .TIFF
TT.Chí Thạnh 1987 1/2000 X 10 .TIFF
Xã An Chấn 1987 1/2000 X 2 .TIFF
Xã An Chấn 1988 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Chấn 1992 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Dân 1995 1/2000 X 17 .TIFF
Xã An Dân 1995 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Định 1995 1/2000 X 24 .TIFF
Xã An Hải 1985 1/2000 X 5 .TIFF
Xã An Hiệp 1989 1/2000 X 9 .TIFF
Xã An Hiệp 1995 1/2000 X 39 .TIFF
Xã An Hòa 1986 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Hòa 1995 1/2000 X 21 .TIFF
Xã An Lĩnh 1988 1/2000 X 18 .TIFF
Xã An Mỹ 1992 1/2000 X 13 .TIFF
Xã An Mỹ 1988 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Nghiệp 1986 1/2000 X 10 .TIFF
Xã An Nghiệp 1995 1/2000 X 24 .TIFF
Xã An Ninh Đông 1987 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Ninh Đông lược đồ khoanh vùng 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Ninh Đông 1989 1/2000 X 15 .TIFF
Xã An Ninh Đông 1995 1/2000 X 19 .TIFF
Xã An Ninh Tây 1986 1/2000 X 8 .TIFF
Xã An Ninh Tây 1995 1/2000 X 8 .TIFF
Xã An Thạch 1987 1/2000 X 8 .TIFF
Xã An Thạch 1994 1/2000 X 15 .TIFF
Xã An Thọ 1988 1/2000 X 2 .TIFF
Xã An Xuân 1988 1/2000 X 10 .TIFF
Xã An Cư 1985 1/2000 X 14 .TIFF
Xã An cư 1993 1/2000 X 14 .TIFF
11 Ảnh quét bản đồ địa chính
11.1 Huyện Tuy An
TT.Chí Thạnh
1997 1/500 X 22 .TIFF
1997 1/2000 X 26 .TIFF
Xã An Cư 1997 1/2000 X 36 .TIFF
Xã An Dân 1998 1/2000 X 33 .TIFF
Xã An Nghiệp 1997 1/2000 X 56 .TIFF
Xã An Thạch 1997 1/2000 X 21 .TIFF
Xã An định 1996 1/2000 X 34 .TIFF
11.2 Thành phố Tuy Hòa
Xã Bình Kiến 1994 1/2000 X 37 .TIFF
Xã Bình Ngọc 1993 1/2000 X 11 .TIFF
Huyện Sơn Hòa
Xã Sơn Hà 2001 1/2000 X 75 .TIFF
TT.Cũng Sơn 2000 1/2000 X 65 .TIFF
11.3 Huyện Đông Hòa
Xã Hòa Hiệp Bắc 1995 1/2000 X 23 .TIFF
Xã Hòa Hiệp Nam 1995 1/2000 X 22 .TIFF
Xã Hòa Tân Đông 1995 1/2000 X 31 .TIFF
Xã Hòa Hiệp Trung 1995 1/2000 X 22 .TIFF
Xã Hòa Thành 1995 1/2000 X 27 .TIFF
Xã Hòa Xuân Nam 1996 1/2000 X 15 .TIFF
Xã Hòa Xuân Tây 1996 1/2000 X 34 .TIFF
Xã Hòa Tâm 1996 1/2000 X 29 .TIFF
11.4 Huyện Phú Hòa
Xã Hòa An 1992 1/2000 X 29 .TIFF
Xã Hòa Định Tây 1993 1/2000 X 21 .TIFF
Xã Hòa Thắng 1991 1/2000 X 25 .TIFF
Xã Hòa Trị 1992 1/2000 X 35 .TIFF
Xã Hòa Quang 1993 1/2000 X 44 .TIFF
11.5 Thị xã Sông Cầu
TT.Sông Cầu 1998 1/500 X 77 .TIFF
Xã Xuân Hải 1998 1/2000 X 25 .TIFF
Xã Xuân Hòa 1998 1/2000 X 19 .TIFF
11.6 Huyện Tuy An
TT.Chí Thạnh .TIFF
1997 1/500 X .TIFF
1997 1/2000 X