DANH MỤC CSDL TNMT

Thông tin dữ liệu về đất đai và dữ liệu đo đạc & bản đồ

STT Tên dữ liệu Năm đo vẽ Tỷ lệ Dạng dữ liệu Số lượng Định dạng
  Giấy Số Tờ File/mãnh (số)
1 Bản đồ hành chính tỉnh Phú Yên 2018 1/75.000 X 1 .dgn
2 Bản đồ địa hình tỉnh Phú Yên 2010 X .dgn
2.1 2010 1/10.000 X 144 .dgn
2.2 2010 1/2.000 X 64 .dgn
3 Bản đồ 3 loại rừng cấp huyện 1994 1/50.000 X .tab
4 Bản đồ 3 loại rừng cấp xã 2007 1/10.000 X .tab
5 Bản đồ Kế hoạch sử dụng đất  năm 2019  tỉnh Phú Yên và Cấp huyện .dgn
6 Bản đồ Qui hoạch sử dụng đất năm 2020 tỉnh Phú Yên và cấp huyện .dgn
7 Bản đồ Kiểm kê
-Bản đồ kiểm kê đất đai 2005 X .dgn
-Bản đồ kiểm kê đất đai 2010 X .dgn
– Bản đồ kiểm kê đất đai 2014 X .dgn
8 Bản đồ địa chính đất lâm nghiệp
Bản đồ Địa chính đất Lâm nghiệp 2006 1/10.000 X .dgn
Bản đồ Địa chính Đất Lâm nghiệp 2009 1/10.000 X .dgn
9 Bảng giá các loại đất
Bảng giá đất các loại đất trên địa bàn tỉnh Phú Yên 5 năm 2015-2019
Bảng giá đất các loại đất trên địa bàn tỉnh Phú Yên 5 năm 2020-2024
10 Ảnh quét bản đồ 299/TTg
10.1 Huyện Đông Hòa
HTX Đông Hòa Thành 1982 1/2000 X ,TIFF
HTX Tây Hòa Thành 1982 1/2000 X .TIFF
Xã Hòa Hiệp Bác 1987 1/2000 X .TIFF
Xã Hòa Hiệp Nam 1988 1/2000 X .TIFF
Xã Hòa Hiệp Trung 1987 1/2000 X .TIFF
Xã Hòa Tâm 1988 1/2000 X .TIFF
Hòa Vinh 1987 1/2000 X .TIFF
Hòa Vinh 1990 1/2000 X .TIFF
Hòa vinh 1992 1/2000 X .TIFF
Hòa Xuân 1988 1/2000 X .TIFF
Hòa Xuân 1993 1/2000 X ,TIFF
10.2 Huyện Sông Hinh .TIFF
TT.Hai Riêng 1992 1/2000 X 10 .TIFF
TT.Hai Riêng 1994 1/2000 X 10 .TIFF
Buôn La Diêm TT.Hai Riêng 1994 1/2000 X 10 .TIFF
Đức Bình 1988 1/2000 X 26 .TIFF
Xã EaBá 1/2000 X 20 .TIFF
Xã EaBia 1/2000 X 18 .TIFF
Xã EaTrol 1/2000 X 28 .TIFF
Xã Sơn Giang 1/2000 X 18 .TIFF
Xã Sông Hinh 1/2000 X 15 .TIFF
10.3 Huyện Tuy An
TT.Chí Thạnh 1986 1/2000 X 6 .TIFF
TT.Chí Thạnh 1987 1/2000 X 10 .TIFF
Xã An Chấn 1987 1/2000 X 2 .TIFF
Xã An Chấn 1988 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Chấn 1992 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Dân 1995 1/2000 X 17 .TIFF
Xã An Dân 1995 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Định 1995 1/2000 X 24 .TIFF
Xã An Hải 1985 1/2000 X 5 .TIFF
Xã An Hiệp 1989 1/2000 X 9 .TIFF
Xã An Hiệp 1995 1/2000 X 39 .TIFF
Xã An Hòa 1986 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Hòa 1995 1/2000 X 21 .TIFF
Xã An Lĩnh 1988 1/2000 X 18 .TIFF
Xã An Mỹ 1992 1/2000 X 13 .TIFF
Xã An Mỹ 1988 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Nghiệp 1986 1/2000 X 10 .TIFF
Xã An Nghiệp 1995 1/2000 X 24 .TIFF
Xã An Ninh Đông 1987 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Ninh Đông lược đồ khoanh vùng 1/2000 X 11 .TIFF
Xã An Ninh Đông 1989 1/2000 X 15 .TIFF
Xã An Ninh Đông 1995 1/2000 X 19 .TIFF
Xã An Ninh Tây 1986 1/2000 X 8 .TIFF
Xã An Ninh Tây 1995 1/2000 X 8 .TIFF
Xã An Thạch 1987 1/2000 X 8 .TIFF
Xã An Thạch 1994 1/2000 X 15 .TIFF
Xã An Thọ 1988 1/2000 X 2 .TIFF
Xã An Xuân 1988 1/2000 X 10 .TIFF
Xã An Cư 1985 1/2000 X 14 .TIFF
Xã An cư 1993 1/2000 X 14 .TIFF
11 Ảnh quét bản đồ địa chính
11.1 Huyện Tuy An
TT.Chí Thạnh
1997 1/500 X 22 .TIFF
1997 1/2000 X 26 .TIFF
Xã An Cư 1997 1/2000 X 36 .TIFF
Xã An Dân 1998 1/2000 X 33 .TIFF
Xã An Nghiệp 1997 1/2000 X 56 .TIFF
Xã An Thạch 1997 1/2000 X 21 .TIFF
Xã An định 1996 1/2000 X 34 .TIFF
11.2 Thành phố Tuy Hòa
Xã Bình Kiến 1994 1/2000 X 37 .TIFF
Xã Bình Ngọc 1993 1/2000 X 11 .TIFF
Huyện Sơn Hòa
Xã Sơn Hà 2001 1/2000 X 75 .TIFF
TT.Cũng Sơn 2000 1/2000 X 65 .TIFF
11.3 Huyện Đông Hòa
Xã Hòa Hiệp Bắc 1995 1/2000 X 23 .TIFF
Xã Hòa Hiệp Nam 1995 1/2000 X 22 .TIFF
Xã Hòa Tân Đông 1995 1/2000 X 31 .TIFF
Xã Hòa Hiệp Trung 1995 1/2000 X 22 .TIFF
Xã Hòa Thành 1995 1/2000 X 27 .TIFF
Xã Hòa Xuân Nam 1996 1/2000 X 15 .TIFF
Xã Hòa Xuân Tây 1996 1/2000 X 34 .TIFF
Xã Hòa Tâm 1996 1/2000 X 29 .TIFF
11.4 Huyện Phú Hòa
Xã Hòa An 1992 1/2000 X 29 .TIFF
Xã Hòa Định Tây 1993 1/2000 X 21 .TIFF
Xã Hòa Thắng 1991 1/2000 X 25 .TIFF
Xã Hòa Trị 1992 1/2000 X 35 .TIFF
Xã Hòa Quang 1993 1/2000 X 44 .TIFF
11.5 Thị xã Sông Cầu
TT.Sông Cầu 1998 1/500 X 77 .TIFF
Xã Xuân Hải 1998 1/2000 X 25 .TIFF
Xã Xuân Hòa 1998 1/2000 X 19 .TIFF
11.6 Huyện Tuy An
TT.Chí Thạnh .TIFF
1997 1/500 X .TIFF
1997 1/2000 X .TIFF
11.7 Huyện Sông Hinh
Xã Đức Bình Tây 2001 1/2000 X 48 .TIFF
11.8 Huyện Tây Hòa
Xã Hòa Thịnh 1996 1/2000 X 41 .TIFF
Sơn Thành 1998 1/2000 X 98 .TIFF
12 Bản đồ địa chính
12.1 Huyện Sơn Hòa
TT.Cũng Sơn
  2012 1/500 X 31 .dgn
  2012 1/2000 X 40 .dgn
Xã KrôngPa
2006 1/2000 X 34 ,dgn
2013 1/2000 X 34 .dgn
Xã Sơn Nguyên 2006 1/2000 X 53 .dgn
Xã Suối Bạc
2001 1/2000 X 42 .dgn
2013 1/2000 X 52 .dgn
Xã Cà Lúi
2002 1/2000 X 34 .dgn
2012 1/2000 X 36 .dgn
\ Eacharang
2006 1/2000 X 39 .dgn
2013 1/2000 X 39 .dgn
Xã Phước Tân
2002 1/2000 X 32 .dgn
2012 1/2000 X 37 .dgn
Xã Sơn Hà
2001 1/2000 X 75 .dgn
2012 1/2000 X 64
Xã Sơn Hội 2012 1/2000 X 55 .dgn
Xã Sơn Phước
2002 1/2000 X 45 .dgn
2012 1/2000 X 49 .dgn
Xã Sơn Định 2012 1/2000 X 35 .dgn
Xã Sơn Long 2012 1/2000 X 47 .dgn
Xã Suối Trai 2012 1/2000 X 38 .dgn
12.2 Huyện Đồng Xuân
TT.La Hai
  2011 1/500 X 33 .dgn
  2011 1/2000 X 19 .dgn
Xã Đa Lộc 2012 1/2000 X 25 .dgn
Xã Xuân Phước
2004 1/2000 X 75 .dgn
2012 1/2000 X 75 .dgn
Xã Xuân Lãnh 2012 1/2000 X 35 .dgn
Xã Xuân Quang 3 2012 1/2000 X 24 .dgn
Xuân Sơn Bắc 2013 1/2000 X 25 .dgn
Xã Xuân Quang 1 2013 1/2000 X 49 .dgn
Xã Xuân Long 2013 1/2000 X 42 .dgn
Xã Phú Mỡ 2011 1/2000 X 15 .dgn
Xã Xuân Quang 2 2013 1/2000 X 30 .dgn
Xã Xuân Sơn Nam 2013 1/2000 X 21 .dgn
\12.3 Huyện Tuy An
Xã An Chấn 2012 1/2000 X 19 .dgn
Xã An Định 2012 1/2000 X 23 .dgn
Xã An Thọ 2012 1/2000 X 60 .dgn
Xã An Xuân 2012 1/2000 X 47 .dgn
Xã An Thạch 2012 1/2000 X 19 .dgn
Xã An Cư 2012 1/2000 X 31 .dgn
Xã An Dân 2012 1/2000 X 33 .dgn
Xã An Ninh Tây 2012 1/2000 X 16 .dgn
Xã An Ninh Đông 2012 1/2000 X 39 .dgn
Xã An Nghiệp 2012 1/2000 X 32 .dgn
Xã An Mỹ 2012 1/2000 X 27 .dgn
Xã An Hòa 2012 1/2000 X 36 .dgn
Xã An Chấn 2012 1/2000 X 23 .dgn
Xã An Lĩnh 2012 1/2000 X 81 .dgn
Xã An Xuân 2012 1/2000 X 48 .dgn
Xã An Thọ 2012 1/2000 X 61 .dgn
12.4 Thi xã Sông Cầu
P. Xuân Thành
2012 1/2000 X 28 .dgn
2012 1/500 X 30 .dgn
Phường Xuân Đài
2012 1/2000 X 10 .dgn
2012 1/1000 X 14 .dgn
Phường Xuân Yên 2012 1/2000 X 28 .dgn
Xã Xuân Thọ 2 2012 1/2000 X 29 .dgn
Xã Xuân Hòa 2012 1/2000 X 28 .dgn
Xã Xuân Phương 2012 1/2000 X 41 .dgn
Xã Xuân Cảnh 2012 1/2000 X 17 .dgn
Xã Xuân Hải 2012 1/2000 X 27 .dgn
Xã Xuân Lâm 2012 1/2000 X 35 .dgn
Xã Xuân Thọ 1 2012 1/2000 X 22 .dgn
12.5 Huyện Đông Hòa
Xã Hòa Hiệp Bắc 2009 1/1000 X 72 .dgn
TT.Hòa hiệp Trung 2009 1/1000 X 74 .dgn
Xã Hòa Tâm 2009 1/1000 X 35 .dgn
TT.Hòa Vinh 2009 1/1000 X 48 .dgn
xã Hòa Xuân Đông 2009 1/1000 X 89 .dgn
Xã Hòa Xuân Nam 2009 1/1000 X 44 .dgn
Xã Hòa Xuân Tây 2010 1/1000 X 24 .dgn
12.6 Thành phố Tuy Hòa
Phường 1 1997 1/500 X 19 .dgn
Phường 2 1997 1/500 X 37 .dgn
Phường 3 1997 1/500 X 12 .dgn
Phường 4 1997 1/500 X 14 .dgn
Phường 9 1997 1/2.000 X 15 .dgn
Phường 5 2004 1/500 X 23 .dgn
Phường 6 2004 1/500 X 21 .dgn
Phường 7 2004 1/500 X 37 .dgn
Phường 8 2004 1/500 X 23 .dgn
Xã An Phú 1997 1/2.000 X 39 .dgn
Xã Bình Kiến 1997 1/2.000 X 33 .dgn
Xã Hòa Kiến 1997 1/2.000 X 12 .dgn
Xã Bình Ngọc 1997 1/2.000 X 11 .dgn
TT.Phú Lâm
1997 1/500 X 129 .dgn
1997 1/2000 X 39 .dgn
Phường Phú Thạnh 2010 1/1000 X 78 .dgn
Phường Phú Đông 2010 1/1000 X 63 .dgn
Phường Phú Lâm 2010 1/1000 X 72 .dgn
12.7 Huyện Sông Hinh
Xã Eatrol BĐ đa dạng hóa NN tiểu điền cao su 2013 1/2000 X 71 .dgn
TT.Hai Riêng X
2013 1/500 X 76 .dgn
2013 1/2000 X 45 .dgn
Xã EaTrol 2013 1/2000 X 71 .dgn
Xã Đức Bình Tây 2013 1/2000 X 38 .dgn
Xã Sông Hinh 2013 1/2000 X 35 .dgn
Xã EaLy X
2013 1/1000 X 45 .dgn
2013 1/2000 X 88 .dgn
Xã EaBia 2013 1/2000 X 39 .dgn
Xã EaBá 2013 1/2000 X 61 .dgn
Xã EaLâm 2013 1/2000 X 41 .dgn
Xã Sông Hinh 2013 1/2000 X 35 .dgn
12.8 Huyện Tây Hòa
Hòa Bình 2 1995 1/2000 X 22 .dgn
Hòa Phong 1996 1/2000 X 52 .dgn
Hòa Mỹ Đông 1996 1/2000 X 32 .dgn
Hòa Mỹ Tây 1996 1/2000 X 43 .dgn
Hòa Phú 1996 1/2000 X 43 .dgn
Hòa Tân Tây 1995 1/2000 X 26 .dgn
Sơn Thành Tây 1996 1/2000 X 35 .dgn
13 Bản đồ nền
13.1 Huyện Sơn Hòa 2005 1/25.000 X 1 .dgn
Huyện Đồng Xuân 2005 1/25.000 X 1 .dgn
Huyện Tây Hòa 2005 1/25.000 X 1 .dgn
Huyện Tuy An 2005 1/25.000 X 1 .dgn
TP.Tuy Hòa 2005 1/10.000 X 1 .dgn
Huyện Phú Hòa 2005 1/25.000 X 1 .dgn
Huyện Sông Cầu 2005 1/25.000 X 1 .dgn
Huyện Sông Hinh 2005 1/25.000 X 1 .dgn
13.2 Thị xã Sông Cầu
Xã Xuân Hòa 1998 1/2000 X 20 .dgn
Xã Xuân Hải 1998 1/2000 X 25 .dgn
Phường Xuân Phú 1998 1/500 X 26 .dgn
P.Xuân Thành 1998 1/500 X 10 .dgn
Phường Xuân Yên 1998 1/500 X 17 .dgn
13.3 Huyện Phú Hòa
Hòa Định Đông 1992 1/2.000 X 22 .dgn
13.4 Huyện Đông Hòa
Hòa Vinh 1995 1/2.000 X 18 .dgn
14 Bản đồ nền các xã
14.1 Huyện Đồng Xuân
Xã Phú Mỡ 2010 1/10.000 X 1 .dgn
Xã Xuân Lãnh 2010 1/10.000 X 1 .dgn
14.2 Huyện Phú Hòa
TT Phú Hòa 2010 1/5.000 X 1 .dgn
Hòa Định Đông 2010 1/5.000 X 1 .dgn
14.3 Huyện Sông Hinh
TT Hai Riêng 2010 1/5.000 X 1 .dgn
Đức Bình Tây 2010 1/5.000 X 1 .dgn
EaLâm 2010 1/10.000 X 1 .dgn
EaLy 2010 1/10.000 X 1 .dgn
14.4 Huyện Tây Hòa
Hòa Mỹ Đông 2010 1/ 10.000 X 1 .dgn
Hòa Mỹ Tây 2010 1/ 10.000 X 1 .dgn
Hòa Thịnh 2010 1/10.000 X 1 .dgn
Sơn Thành Đông 2010 1/10.000 X 1 .dgn
Sơn Thành Tây 2010 1/10.000 X 1 .dgn
14.5 Thành phố Tuy Hòa
Phường Phú Đông 2010 1/5.000 X 1 .dgn
Phường Phú Thạnh 2010 1/5.000 X 1 .dgn
Phường Phú Lâm 2010 1/5.000 X 1 .dgn
14.6 Thị xã Sông Cầu
Phường Xuân Đài 2010 1/5.000 X 1 .dgn
Phường Xuân Phú 2010 1/5.000 X 1 .dgn
P. Xuân Thành 2010 1/5.000 X 1 .dgn
Phường Xuân Yên 2010 1/5.000 X 1 .dgn
Xã Xuân Lâm 2010 1/10.000 X 1 .dgn
Xã Xuân Phương 2010 1/10.000 X 1 .dgn
Xã Xuân Thọ 1 2010 1/10.000 X 1 .dgn
Xã Xuân Thọ 2 2010 1/10.000 X 1 .dgn

Thông tin,  dữ liệu về môi trường: Đang cập nhật

Thông tin, dữ liệu về KTTV: Đang cập nhật

Thông tin, dữ liệu về Tài nguyên nước: Đang cập nhật

Thông tin, dữ liệu về địa chất và khoáng sản: Đang cập nhật

 

 

 

 

Hãy là người đầu tiên bình luận

Để lại một trả lời

Tạo tài khoản để bình luận


*